Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distimia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng loạn trương lực
danh từ
dysthymia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distimia
Dạng gốc
(base form)
distimia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dysthymia
Có xu hướng chán nản, không có hy vọng
AI
1
Chứng loạn trương lực
1
Chứng loạn trương lực
1
Chứng loạn trương lực