Dịch

dweeb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhàm chán, chăm học hoặc kém hiểu biết về xã hộidanh từA boring, studious, or socially inept person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dweebDạng gốc (base form)
  2. dweebsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI