Dịch

dweeblet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ngu ngốc còn trẻ hoặc không quan trọngdanh từA young or unimportant dweeb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dweebletDạng gốc (base form)
  2. dweebletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," , -11 , […]
  • : [" ," ] , " ."

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI