Dịch

duvet

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chăn lông vũ, ruột chăndanh từA quilt or usually flat cloth bag with a filling (traditionally down) and usually an additional washable cover, used instead of blankets; often called a comforter or quilt, especially in US English.
  2. Dạng rút gọn của duvet coverdanh từShort for duvet cover.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duvetDạng gốc (base form)
  2. duvetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

duvet coverVỏ chăn
thick duvetChăn dày
warm duvetChăn ấm
duvet daydanh từNgày ở nhà, bề ngoài là nằm trên giường và được nhà trường hoặc người sử dụng lao động cho phép khi một người cảm thấy căng thẳng hoặc mong manh

Ví dụ

  • .Anh ấy kéo chiếc chăn lông vũ dày trùm qua đầu để chắn ánh sáng buổi sáng.
  • .Anh ấy kéo chăn lên.
  • .Chiếc chăn của tôi ấm cúng một cách khó tin.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápduvet
  2. từ tiếng Pháp trung đạiduvet
  3. từ tiếng Pháp cổduvet“down, the feathers of young birds”

AI