Nghĩa chính
- Chăn lông vũ, ruột chăndanh từA quilt or usually flat cloth bag with a filling (traditionally down) and usually an additional washable cover, used instead of blankets; often called a comforter or quilt, especially in US English.
- Dạng rút gọn của duvet coverdanh từShort for duvet cover.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duvetDạng gốc (base form)
- duvetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| duvet cover | Vỏ chăn | |
| thick duvet | Chăn dày | |
| warm duvet | Chăn ấm | |
| duvet daydanh từ | danh từ | Ngày ở nhà, bề ngoài là nằm trên giường và được nhà trường hoặc người sử dụng lao động cho phép khi một người cảm thấy căng thẳng hoặc mong manh |
Ví dụ
- .Anh ấy kéo chiếc chăn lông vũ dày trùm qua đầu để chắn ánh sáng buổi sáng.
- .Anh ấy kéo chăn lên.
- .Chiếc chăn của tôi ấm cúng một cách khó tin.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc duvetNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápduvet
- từ tiếng Pháp trung đạiduvet
- từ tiếng Pháp cổduvet“down, the feathers of young birds”