Dịch

eiderdown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lông vịt eider dùng để nhồi gối, chăndanh từkhông đếm được (uncountable)The down of the eider duck, used for stuffing pillows and quilts.
  2. Cái chăn được nhồi bằng thứ nàydanh từđếm được (countable)A quilt stuffed with this down.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eiderdownDạng gốc (base form)
  2. eiderdownsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , ; . ?

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI