eiderdown
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lông vịt eider dùng để nhồi gối, chăndanh từkhông đếm được (uncountable)The down of the eider duck, used for stuffing pillows and quilts.
- Cái chăn được nhồi bằng thứ nàydanh từđếm được (countable)A quilt stuffed with this down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eiderdownDạng gốc (base form)
- eiderdownsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , ; . ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha