Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edredón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/edɾeˈdon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lông tơ
danh từ
eiderdown
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edredón
Dạng gốc
(base form)
edred
ones
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
被
Tiếng Trung
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Lông tơ
Tiếng Anh
eiderdown
Lông vịt eider dùng để nhồi gối, chăn
AI
1
Lông tơ
1
Lông tơ
1
Lông tơ