Nghĩa chính
- Tấm chăn bông được sử dụng làm tấm trải giường; một cái chăndanh từA padded blanket used as a cover in bed; a duvet.
- Dạng rút gọn của do + not: được một số tác giả tiểu thuyết người Mỹ sử dụng để biểu thị rằng một nhân vật có giọng Scotland, mặc dù từ này không tồn tại trong tiếng Scotland hoặc tiếng Anh Scotlandtừ viết tắtContraction of do + not, used by some American fiction authors to signify that a character has a Scottish accent, although the word does not exist in Scots or Scottish English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doonaDạng gốc (base form)
- doonasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doona daydanh từ | danh từ | Nghỉ làm một ngày không báo trước vì lý do sức khỏe tinh thần của người lao động |
Ví dụ
- .
- “ ,” .
- “, ,” , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Đan Mạchdyne