Dịch

Dubai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dubaidanh từ riêngA city in the United Arab Emirates; the capital of Dubai emirate.

Cụm từ (phrase)

Dubai Citydanh từ riêngDubai, để phân biệt với tiểu vương quốc cùng tên
Dubai-esquetính từGợi nhớ đến thành phố Dubai của Tiểu vương quốc Dubai
Dubai chocolatedanh từSôcôla ở dạng thanh với nhân làm từ kataifi và quả hồ trăn

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Dubai
  1. An emirate of the United Arab Emirates.

Ví dụ

  • , .Ba phụ nữ Philippines làm việc tại Dubai thiệt mạng trong ô tô do nước tràn xuống đường.
  • 86- .
  • .

AI