Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dubaidanh từ riêngA city in the United Arab Emirates; the capital of Dubai emirate.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dubai Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Dubai, để phân biệt với tiểu vương quốc cùng tên |
| Dubai-esquetính từ | tính từ | Gợi nhớ đến thành phố Dubai của Tiểu vương quốc Dubai |
| Dubai chocolatedanh từ | danh từ | Sôcôla ở dạng thanh với nhân làm từ kataifi và quả hồ trăn |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Dubai
- An emirate of the United Arab Emirates.
Ví dụ
- , .Ba phụ nữ Philippines làm việc tại Dubai thiệt mạng trong ô tô do nước tràn xuống đường.
- 86- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc DubaiNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha