Dubai chocolate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sôcôla ở dạng thanh với nhân làm từ kataifi và quả hồ trăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chocolate in bar form with a filling made of kataifi and pistachio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Dubai chocolateDạng gốc (base form)
- Dubai chocolatesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .