Dịch

Dubai chocolate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sôcôla ở dạng thanh với nhân làm từ kataifi và quả hồ trăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chocolate in bar form with a filling made of kataifi and pistachio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Dubai chocolateDạng gốc (base form)
  2. Dubai chocolatesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI