Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chocolate Dubái
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃokoˌlate duˈbai/
Nghĩa chính
1
Sô cô la Dubai
danh từ
Dubai chocolate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chocolate Dubái
Dạng gốc
(base form)
chocolate
s Dubái
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Dubai chocolate
Sôcôla ở dạng thanh với nhân làm từ kataifi và quả hồ trăn
AI
1
Sô cô la Dubai
1
Sô cô la Dubai
1
Sô cô la Dubai