Dịch

Dubái

A2danh từ riêng (proper noun)
/duˈbai/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dubaidanh từ riêngDubai (an emirate of the United Arab Emirates)

Cụm từ (phrase)

chocolate DubáiSô cô la Dubai

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Dubai
  1. Dubai (the capital city of Dubai emirate, United Arab Emirates)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Liệu những nơi như Kuwait hay Dubai có sống sót qua cuộc chiến hiện tại ở vịnh Ba Tư không?
  • .Tôi đang ở Dubai.

AI