Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dubaite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người đến từ Dubai
danh từ
Someone who comes from Dubai
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dubaite
Dạng gốc
(base form)
Dubaite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Dubai
+
-ite
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dubaití
giống đực/cái
Dubaite (bản xứ hoặc cư dân Dubai)
AI
1
Một người đến từ Dubai
1
Một người đến từ Dubai
1
Một người đến từ Dubai