dubaití
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/dubaiˈti/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan tới Dubaitính từof, from or relating to Dubai
- Dubaite (bản xứ hoặc cư dân Dubai)danh từDubaite (native or inhabitant of Dubai)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung