Dịch

Dubaization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình đô thị hóa một thành phố có kiến trúc tương lai, tiên phongdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of urbanizing a city with futuristic, pioneering architecture.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Dubai-ization

AI