Dubaification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Dubaizationdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Dubaization.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , “” — , , , , harm’s .
- “ ” ‘’ .
Nguồn gốc (etymology)
Dubai-ification
Dubai-ification