Dịch

Dubaification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Dubaizationdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Dubaization.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , “” — , , , , harm’s .
  • “ ” ‘’ .

Nguồn gốc (etymology)

AI