Nghĩa chính
- Cái trốngdanh từA drum.
- Tay trốngdanh từA drummer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drumsladeDạng gốc (base form)
- drumsladesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lan trung đạitrommelslach“drumbeat”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha