Nghĩa chính
- Liên quan đến druidtính từOf or relating to the druids.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- druidicDạng gốc (base form)
- more druidicSo sánh hơn (comparative)
- most druidicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| druidic sleepdanh từ | danh từ | Hành động hoặc nghệ thuật thôi miên được thực hiện bởi các Druid cổ đại |
Họ từ (word family)
cùng gốc druidicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha