Dịch

druidic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến druidtính từOf or relating to the druids.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. druidicDạng gốc (base form)
  2. more druidicSo sánh hơn (comparative)
  3. most druidicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

druidic sleepdanh từHành động hoặc nghệ thuật thôi miên được thực hiện bởi các Druid cổ đại

Họ từ (word family)

cùng gốc druidic

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI