Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
druídico
tính từ
(adjective)
/dɾuˈidiko/
Nghĩa chính
1
Thuốc phiện
tính từ
druidic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
druídico
Dạng gốc
(base form)
druídic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
druídico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
druídic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
druidic
Liên quan đến druid
Druidic
Liên quan đến chủ nghĩa Druid
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
druidismo
AI
1
Thuốc phiện
1
Thuốc phiện
1
Thuốc phiện