Dịch

dreamlike

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hão huyềntính từLike something from a dream; having a sense of vagueness, insubstantiality, or incongruousness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dreamlikeDạng gốc (base form)
  2. more dreamlikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most dreamlikeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fever-dreamliketính từGiống hoặc có đặc điểm của giấc mơ gây sốt

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Nụ hôn của cô ấy đưa tôi vào trạng thái hạnh phúc như trong mơ.
  • , . , , .Miệng chúng tôi hôn nhau, tìm cách đắm mình trong hương thơm của tình yêu. Một nụ hôn vượt thời gian, không nơi chốn, không thời gian, trong không gian huyền ảo của một cánh đồng đang nở hoa.
  • .Những con thiên nga trên sông tạo nên một khung cảnh huyền ảo.

AI