Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undreamlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không mộng mơ
tính từ
Not dreamlike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undreamlike
Dạng gốc
(base form)
more undreamlike
So sánh hơn
(comparative)
most undreamlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
dreamlike
AI
1
Không mộng mơ
1
Không mộng mơ
1
Không mộng mơ