Nghĩa chính
- Tiến lại gần, tiến về phía trướcđộng từngoại động từ (transitive)To approach, to move toward.
- Đến gần, đến gần hơnđộng từnội động từ (intransitive)To approach, to come closer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- draw nearNguyên thể (infinitive)
- draws nearNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- drew near (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- drawn near (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- drawing nearPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- .
- !
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- nearkết hợpđến gần