Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Vịt đựcdanh từA male duck (animal).
- Rồngdanh từdragon
- Sinh vật rồng nhỏdanh từlesser draconic creature
- Tàu chiến có mỏ, hay tàu chiến Vikingdanh từbeaked galley, or Viking warship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drakeDạng gốc (base form)
- drakesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea drakedanh từ | danh từ | Con rồng biển |
| wood drakedanh từ | danh từ | Một con vịt gỗ đực |
| green drakedanh từ | danh từ | Loài phù du thuộc loài Ephemera danica |
| Drake Passagedanh từ riêng | danh từ riêng | Eo biển giữa Cape Horn của Nam Mỹ và Quần đảo Nam Shetland của Nam Cực. Nó kết nối phần phía tây nam của Đại Tây Dương với phần phía đông nam của Thái Bình Dương |
| Drake Villagedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Tenterfield, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| duck on drakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với duck on a rock |
| Drake equationdanh từ riêng | danh từ riêng | Công thức tính toán xác suất của các nền văn minh tồn tại ở nơi khác trong thiên hà Milky Way và khả năng giao tiếp với Trái đất của chúng |
| eastern green drakedanh từ | danh từ | Ephemera guttulata, một loài phù du |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Khẩu pháo nhỏ
- small piece of artillery
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rồng
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc drakeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidrake“male duck, drake”
- từ tiếng Anh cổ*draca
- từ tiếng Hạ Đức trung đạidrâke
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidrake“dragon; Satan”
- từ tiếng Anh cổdraca“dragon, sea monster, huge serpent”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*drakō“dragon”
Cùng gốc (doublet)dragon
Ví dụ
- , , .Một con vịt đực thuộc về một nhà hóa học đã tiếp tục các hoạt động ve vãn của nó cho đến chết, sau khi uống nước từ một cái bình đồng từng chứa phốt pho.
- drake's .Clay nhìn thấy cánh của con drake vẽ thành đường viền trước đám lửa đang bốc lên, khi nó lướt thấp qua sa mạc.
- , , .Hai hoặc ba phát bắn từ vài khẩu pháo nhỏ như drake đã làm chúng loạng choạng.