Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drakefly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phù du
danh từ
mayfly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drakefly
Dạng gốc
(base form)
drakefl
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
drake
+
fly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转瞬即逝
zhuǎn shùn jí shì
Thoáng qua, vụt tắt, phù du
昙花一现
tán huā yī xiàn
Sớm nở tối tàn, phù du, chốc lát
Tiếng Tây Ban Nha
efímera
Phù du
efeméride
Phù du (danh sách các ngày kỷ niệm của các sự kiện đáng nhớ)
AI
1
Phù du
1
Phù du
1
Phù du