efeméride
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/efeˈmeɾide/
Nghĩa chính
- Sự kiện được kỷ niệm định kỳ vào ngày kỷ niệm của nódanh từevent that is periodically commemorated on its anniversary
- Phù du (danh sách các ngày kỷ niệm của các sự kiện đáng nhớ)danh từephemeris (a list of the anniversaries of commemorable events)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- efemérideDạng gốc (base form)
- efeméridesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , 9 , Díaz-Canel .
- Filmin “ ”, , , .