Dịch

drakelet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con vịt đựcdanh từA male duckling.
  2. Con rồng trẻdanh từA young dragon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drakeletDạng gốc (base form)
  2. drakeletsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • .

AI