Dịch

drakeling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con Drake con (vịt đực)danh từA young drake (male duck).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drakelingDạng gốc (base form)
  2. drakelingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . 5 . 13 14 , 9 . 16 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI