Dịch

dragonlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chuồn chuồn thuộc chi Erythrodiplax, có nguồn gốc từ châu Mỹdanh từA dragonfly of the genus Erythrodiplax, native to the Americas.
  2. Con rồng nhỏdanh từA little dragon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dragonletDạng gốc (base form)
  2. dragonletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI