Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dragonling
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chú rồng con
danh từ
A baby dragon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dragonling
Dạng gốc
(base form)
dragonling
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dragonette
dragonet
dragling
dragonlet
drakelet
AI
1
Chú rồng con
1
Chú rồng con
1
Chú rồng con