Dịch

drag queen

danh từ (noun)
US/ˈdɹeɪɡ ˈkwin/

Nghĩa chính

  1. Nghệ sĩ giả nữdanh từA person, usually male, who dresses up in women's clothing and makeup, typically in an exaggerated fashion and for public performance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drag queenDạng gốc (base form)
  2. drag queensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drag queenerydanh từViệc thực hành trở thành nữ hoàng kéo; chuyển giới từ nam sang nữ
drag queenismdanh từThực tế hoặc việc thực hành trở thành nữ hoàng kéo
drag-queenishtính từGiống như nữ hoàng kéo
drag-queendomdanh từThế giới của nữ hoàng kéo; kéo nữ hoàng tập thể
drag-queenesedanh từBiệt ngữ được sử dụng bởi các nữ hoàng kéo

Ví dụ

  • . hadn’t , . , , .
  • .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

drag“women's clothing worn by men”queen

AI