Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drag queenism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thực tế hoặc việc thực hành trở thành nữ hoàng kéo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fact or practice of being a drag queen
Nguồn gốc
(etymology)
drag queen
+
-ism
AI
1
Thực tế hoặc việc thực hành trở thành nữ hoàng kéo
1
Thực tế hoặc việc thực hành trở thành nữ hoàng kéo
1
Thực tế hoặc việc thực hành trở thành nữ hoàng kéo