Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
downheartedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của sự chán nản; nỗi buồn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being downhearted; sadness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
depression
regret
blues
grief
ruth
distress
Xem thêm 28
Nguồn gốc
(etymology)
downhearted
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
downheartedness
downhearted
Nản lòng, nản chí
tính từ
AI
1
Đặc tính của sự chán nản
1
Đặc tính của sự chán nản
1
Đặc tính của sự chán nản