double-decker
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phương tiện (thường là xe buýt, xe khách hoặc tàu hỏa) hoặc máy bay có hai tầngdanh từA vehicle (usually a bus, coach or train) or aircraft with two floors.
- Tàu khu trục có hai boong trên mực nướcdanh từA frigate with two decks above the waterline.
- Các vật thể có hai lớp hoặc các bộ phận xếp chồng lên nhaudanh từAny object with two layers or parts stacked on top of each other.
- Chiếc bánh sandwich có ba lát bánh mì, lớp phủ ở trên cả hai mặt của lát bánh mì ở giữadanh từA sandwich with three slices of bread, whose toppings are on both sides of the middle slice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- double-deckerDạng gốc (base form)
- double-deckersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-decker busdanh từ | danh từ | Xe buýt có hai tầng (sàn) chỗ ngồi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tiêu đề dài hai dòng
- A headline that is two lines long.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .