Dịch

double-decker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Phương tiện (thường là xe buýt, xe khách hoặc tàu hỏa) hoặc máy bay có hai tầngdanh từA vehicle (usually a bus, coach or train) or aircraft with two floors.
  2. Tàu khu trục có hai boong trên mực nướcdanh từA frigate with two decks above the waterline.
  3. Các vật thể có hai lớp hoặc các bộ phận xếp chồng lên nhaudanh từAny object with two layers or parts stacked on top of each other.
  4. Chiếc bánh sandwich có ba lát bánh mì, lớp phủ ở trên cả hai mặt của lát bánh mì ở giữadanh từA sandwich with three slices of bread, whose toppings are on both sides of the middle slice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. double-deckerDạng gốc (base form)
  2. double-deckersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

double-decker busdanh từXe buýt có hai tầng (sàn) chỗ ngồi

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tiêu đề dài hai dòng
  1. A headline that is two lines long.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI