Dịch

triple-decker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe buýt ba tầngdanh từA bus with three storeys.
  2. Tòa nhà chung cư ba tầngdanh từA three-storey apartment building.
  3. Chiếc bánh sandwich bao gồm ba cấp độ nhân giữa bốn miếng bánh mìdanh từA sandwich consisting of three levels of filling between four pieces of bread.
  4. Tiêu đề dài ba dòngdanh từA headline that is three lines long.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triple-deckerDạng gốc (base form)
  2. triple-deckersSố nhiều (plural)

AI