triple-decker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc xe buýt ba tầngdanh từA bus with three storeys.
- Tòa nhà chung cư ba tầngdanh từA three-storey apartment building.
- Chiếc bánh sandwich bao gồm ba cấp độ nhân giữa bốn miếng bánh mìdanh từA sandwich consisting of three levels of filling between four pieces of bread.
- Tiêu đề dài ba dòngdanh từA headline that is three lines long.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triple-deckerDạng gốc (base form)
- triple-deckersSố nhiều (plural)