Nghĩa chính
- Liều lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The administration of a medication etc, in a measured amount; dosing.
- Sự pha thêm theo liều, sự định lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The addition of a small measured amount of a substance to something, e.g. sugar to wine.
- Liều dùng, chế độ liềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The measured amount so administered or added (the dose), combined with the frequency of administration and the time period for which it is taken.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dosageDạng gốc (base form)
- dosagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daily dosage | Liều dùng hàng ngày | |
| high dosage | Liều lượng cao | |
| increase the dosage | Tăng liều dùng | |
| low dosage | Liều lượng thấp | |
| recommended dosage | Liều dùng khuyến nghị | |
| reduce the dosage | Giảm liều dùng | |
| dosage compensationdanh từ | danh từ | Quá trình trong đó các sinh vật cân bằng sự biểu hiện gen giữa các thành viên có giới tính sinh học khác nhau |
| prescribed dosage | Liều lượng quy định |
Ví dụ
- 500 ? 500 10 .Sao bác sĩ lại chỉ kê cho bạn một liều 500 mg duy nhất? Liều dùng đúng của loại kháng sinh này là một viên 500 mg hai lần mỗi ngày trong 10 ngày.
- horse's !Đấy là liều dùng cho ngựa uống à!
- .Đừng tự ý thay đổi liều dùng.
Họ từ (word family)
cùng gốc dosageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdosage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- dosedễ nhầmdosage chỉ chế độ liều lượng (cách dùng, tần suất), còn dose chỉ một lượng thuốc cụ thể trong một lần dùng.