Dịch

dosage compensation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình trong đó các sinh vật cân bằng sự biểu hiện gen giữa các thành viên có giới tính sinh học khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The process by which organisms equalize the expression of genes between members of different biological sexes

AI