Dịch

overdosage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liều lượng quá mức; dùng quá nhiều một loại dược phẩmdanh từExcessive dosage; taking too much of a pharmaceutical drug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overdosageDạng gốc (base form)
  2. overdosagesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI