overdosage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liều lượng quá mức; dùng quá nhiều một loại dược phẩmdanh từExcessive dosage; taking too much of a pharmaceutical drug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overdosageDạng gốc (base form)
- overdosagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha