Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobredosificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sobɾedosifikaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Quá liều
danh từ
overdosage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobredosificación
Dạng gốc
(base form)
sobredosificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overdosage
Liều lượng quá mức; dùng quá nhiều một loại dược phẩm
AI
1
Quá liều
1
Quá liều
1
Quá liều