Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megadosage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liều lượng cực lớn
danh từ
An extremely large dosage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megadosage
Dạng gốc
(base form)
megadosage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
dosage
AI
1
Liều lượng cực lớn
1
Liều lượng cực lớn
1
Liều lượng cực lớn