Dịch

dolefulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất buồn rầu; nỗi buồndanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being doleful; sadness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

doleful-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạidoolfulnes

AI