Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sự phát chẩnđộng từTo distribute in small amounts; to share out small portions of a meager resource.
- Tiền cứu tế, của bố thídanh từkhông đếm được (uncountable)Money or other goods given as charity.
- Sự phân phát, sự chia phầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Distribution; dealing; apportionment.
- Tiền trợ cấp thất nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)đi với thePayment by the state to the unemployed; unemployment benefits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on the dolesống nhờ tiền trợ cấp thất nghiệpI was on the dole for three years before I got a job.Tôi đã sống nhờ tiền trợ cấp thất nghiệp suốt ba năm trước khi tìm được việc làm.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)dole out somethingPhân phát cái gìdole queueHàng người chờ trợ cấpon the doleNhận trợ cấp thất nghiệpdole breadBánh mì được trao tặng hoặc ban tặng khi bố thíDole effectSự bất bình đẳng được quan sát thấy trong tỷ lệ giữa đồng vị nặng oxy-18 và oxy-16 nhẹ hơn, được đo trong khí quyển và nước biểndole meadowĐồng cỏ trong đó nhiều người có quyền hoặc chia sẻ chung
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Mốc ranh giới
- đếm được (countable)Mốc ranh giới, cột mốcA boundary; a landmark.
Ví dụ
- , : / / Bethsaida's , [...]Đừng rời bước, hỡi linh hồn mệt mỏi: / Thiên đàng đã dành sẵn một phần ban quý báu / Ngay trên đỉnh Bethsaida lạnh lẽo và tăm tối, [...]
- .Tôi đã sống nhờ trợ cấp thất nghiệp được hai năm rồi.
- .Hãy chia sẻ sự khôn ngoan của bạn từng chút một.
Họ từ (word family)
cùng gốc doleNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạidol
- từ tiếng Anh cổdāl“portion, share, division, allotment”
- từ tiếng German nguyên thủy*dailą“part, deal”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidole“grief”
- từ tiếng Pháp cổdoel
- từ tiếng Latinh muộndolus