Dịch

dole

C1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sự phát chẩnđộng từTo distribute in small amounts; to share out small portions of a meager resource.
  2. Tiền cứu tế, của bố thídanh từkhông đếm được (uncountable)Money or other goods given as charity.
  3. Sự phân phát, sự chia phầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Distribution; dealing; apportionment.
  4. Tiền trợ cấp thất nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)đi với thePayment by the state to the unemployed; unemployment benefits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doleNguyên thể (infinitive)
  2. dolesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. doledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dolingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on the dolesống nhờ tiền trợ cấp thất nghiệpI was on the dole for three years before I got a job.Tôi đã sống nhờ tiền trợ cấp thất nghiệp suốt ba năm trước khi tìm được việc làm.

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Mốc ranh giới
  1. đếm được (countable)Mốc ranh giới, cột mốcA boundary; a landmark.

Ví dụ

  • , : / / Bethsaida's , [...]Đừng rời bước, hỡi linh hồn mệt mỏi: / Thiên đàng đã dành sẵn một phần ban quý báu / Ngay trên đỉnh Bethsaida lạnh lẽo và tăm tối, [...]
  • .Tôi đã sống nhờ trợ cấp thất nghiệp được hai năm rồi.
  • .Hãy chia sẻ sự khôn ngoan của bạn từng chút một.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidol
  2. từ tiếng Anh cổdāl“portion, share, division, allotment”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*dailą“part, deal”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidole“grief”
  2. từ tiếng Pháp cổdoel
  3. từ tiếng Latinh muộndolus

AI