Dịch

doleite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó đang nhận tiền trợ cấp, nhận trợ cấp thất nghiệp của chính phủdanh từSomebody on the dole, receiving government welfare for unemployment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doleiteDạng gốc (base form)
  2. doleitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • out-of-school , .
  • […]

AI