Dịch

pogey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghèo, nhà tế bần, văn phòng phúc lợi, ký túc xá từ thiện, v.vdanh từđếm được (countable)A poorhouse, workhouse, welfare office, charity hostel, etc.
  2. Hỗ trợ tài chính của chính phủ, đặc biệt là bảo hiểm việc làmdanh từkhông đếm được (uncountable)đi với theGovernment financial assistance, particularly employment insurance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pogeyDạng gốc (base form)
  2. pogeysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pogey baitdanh từĐồ ăn nhẹ, kẹo và các loại thực phẩm tương tự thường không có sẵn cho binh lính trên chiến trường

Đồng nghĩa (synonym)

AI