EI
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bảo hiểm việc làmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of employment insurance.
- Môn ủi đồ mạo hiểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of extreme ironing.
- Thẩm vấn nâng caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of enhanced interrogation.
- Bách thư Iran họcdanh từ riêngInitialism of Encyclopædia Iranica.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EIDạng gốc (base form)
- EIsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Neve‘ei | Một ngôn ngữ được sử dụng ở Vanuatu | |
| motza'ei Shabbatdanh từ | danh từ | Buổi tối sau ngày Sha-bát; Tối thứ bảy |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Bộ binh địch
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of enemy infantry.