Dịch

EIN

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mã số thuế doanh nghiệpdanh từInitialism of Employer Identification Number.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EINDạng gốc (base form)
  2. EINsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-einhậu tốDùng trong một hợp chất phân biệt với một hợp chất có tên kết thúc bằng -in hoặc -ine
Ein Sofdanh từ riêngTrong Kabbalah, Chúa tồn tại trước khi tạo ra bất cứ thứ gì

AI