Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
EIN
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mã số thuế doanh nghiệp
danh từ
Initialism of Employer Identification Number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
EIN
Dạng gốc
(base form)
EIN
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-ein
hậu tố
hậu tố
Dùng trong một hợp chất phân biệt với một hợp chất có tên kết thúc bằng -in hoặc -ine
Ein Sof
danh từ riêng
danh từ riêng
Trong Kabbalah, Chúa tồn tại trước khi tạo ra bất cứ thứ gì
AI
1
Mã số thuế doanh nghiệp
1
Mã số thuế doanh nghiệp
1
Mã số thuế doanh nghiệp