Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-ein
hậu tố
/
iː
.
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng trong một hợp chất phân biệt với một hợp chất có tên kết thúc bằng -in hoặc -ine
hậu tố
Used in a compound distinguished from a compound with a name ending in -in or -ine.
AI
1
Dùng trong một hợp chất phân biệt với một hợp chất có tên kết thúc bằng -in hoặc -ine
1
Dùng trong một hợp chất phân biệt với một hợp chất có tên kết thúc bằng -in hoặc -ine
1
Dùng trong một hợp chất phân biệt với một hợp chất có tên kết thúc bằng -in hoặc -ine