Dịch

Ein Sof

danh từ riêng (proper noun)
US/(ˈ)eɪn ˈsoʊf/

Nghĩa chính

  1. Trong Kabbalah, Chúa tồn tại trước khi tạo ra bất cứ thứ gìdanh từ riêngIn Kabbalah, God existing prior to creating anything.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiאֵין סוֹף“infinite”

AI