Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ein Sof
danh từ riêng
(proper noun)
US
/(ˈ)
eɪ
n
ˈ
s
oʊ
f
/
Nghĩa chính
1
Trong Kabbalah, Chúa tồn tại trước khi tạo ra bất cứ thứ gì
danh từ riêng
In Kabbalah, God existing prior to creating anything.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Do Thái
אֵין סוֹף
“infinite”
AI
1
Trong Kabbalah
1
Trong Kabbalah
1
Trong Kabbalah