pogey bait
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đồ ăn nhẹ, kẹo và các loại thực phẩm tương tự thường không có sẵn cho binh lính trên chiến trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Snacks, candy, and similar food items that are not generally available to soldiers in the field.