Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dog grass
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
ɡ
ˈ
ɡ
ɹ
æ
s
/
US
/ˈ
d
ɔ
ɡ
ˈ
ɡ
ɹ
ɑː
s
/
Nghĩa chính
1
Loại cỏ thô lâu năm thuộc loài Elymus repens, phổ biến ở vùng đất hoang hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A coarse perennial grass, of species Elymus repens, common in uncultivated grounds
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quackgrass
witchgrass
couch grass
quick grass
twitch
quitch
Xem thêm 3
AI
1
phổ biến ở vùng đất hoang hóa
1
phổ biến ở vùng đất hoang hóa
1
phổ biến ở vùng đất hoang hóa