quackgrass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cỏ đi văng (một loài cỏ, Elymus repens)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Couch grass (a species of grass, Elymus repens).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quackgrassDạng gốc (base form)
- quackgrassesSố nhiều (plural)