witchgrass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại cỏ thuộc chi Panicum, thường được tìm thấy dưới dạng cỏ dạidanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several grasses, of the genus Panicum, often found as a weed.
- Cỏ đi văng (một loại cỏ châu Âu lây lan nhanh chóng, Elymus repens)danh từkhông đếm được (uncountable)Couch grass (a European grass that spreads rapidly, Elymus repens).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- witchgrassDạng gốc (base form)
- witchgrassesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fall witchgrass | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)